- Trang đầu của Thành phố Yokohama
- Thông tin thành phố
- cuộc bầu cử
- Dữ liệu bầu cử khác nhau
- Lịch sử bầu cử
- Lịch sử bầu cử Tập 32 (Dữ liệu mở)
Văn bản chính bắt đầu ở đây.
Lịch sử bầu cử Tập 32 (Dữ liệu mở)
Cập nhật lần cuối vào ngày 6 tháng 9 năm 2022
Dữ liệu mở là gì?
Dữ liệu mở là dữ liệu do chính phủ, các cơ quan hành chính độc lập, chính quyền địa phương, v.v. nắm giữ, được công khai dưới dạng máy có thể đọc được và theo các quy tắc cho phép sử dụng cho các mục đích thứ cấp để công dân và công ty có thể dễ dàng sử dụng, và cũng là dữ liệu đã được công khai theo cách này.
mục lục
Bầu cử thị trưởng Yokohama (diễn ra vào ngày 22 tháng 8 năm 2021)
1. Danh sách ứng cử viên
Danh sách ứng viên (Excel: 11KB)
p.5
p.5
2. Tình trạng của các khu vực bỏ phiếu
(1) Khu vực bỏ phiếu: Phường Tsurumi (Excel: 13KB)
trang 6-7
(1) Khu vực bỏ phiếu: Phường Tsurumi (CSV: 6KB)
trang 6-7
(1) Khu vực bỏ phiếu Kanagawa Ward (Excel:13KB)
trang 7-8
(1) Khu vực bỏ phiếu Kanagawa (CSV: 6KB)
trang 7-8
(1) Khu vực bỏ phiếu Quận phía Tây (Excel:11KB)
p.8
(1) Khu vực bỏ phiếu Quận phía Tây (CSV: 3KB)
p.8
(1) Khu vực bỏ phiếu của Naka Ward (Excel:11KB)
trang 8-9
(1) Khu vực bỏ phiếu Khu vực trung tâm (CSV: 3KB)
trang 8-9
(1) Khu vực bỏ phiếu Khu vực phía Nam (Excel:11KB)
trang 9-10
(1) Khu vực bỏ phiếu Khu vực phía Nam (CSV: 4KB)
trang 9-10
(1) Khu vực bỏ phiếu Konan Ward (Excel:12KB)
p.10
(1) Khu vực bỏ phiếu: Phường Konan (CSV: 5KB)
p.10
(1) Khu vực bỏ phiếu: Phường Hodogaya (Excel: 19KB)
trang 11-12
(1) Khu vực bỏ phiếu: Phường Hodogaya (CSV: 8KB)
trang 11-12
(1) Khu vực bỏ phiếu: Phường Asahi (Excel: 13KB)
trang 12-13
(1) Khu vực bỏ phiếu: Phường Asahi (CSV: 9KB)
trang 12-13
(1) Khu vực bỏ phiếu: Isogo Ward (Excel:12KB)
trang 13-14
(1) Khu vực bỏ phiếu: Phường Isogo (CSV: 3KB)
trang 13-14
(1) Khu vực bỏ phiếu Kanazawa Ward (Excel:13KB)
trang 14-15
(1) Khu vực bỏ phiếu Kanazawa Ward (CSV: 7KB)
trang 14-15
(1) Khu vực bỏ phiếu: Phường Kohoku (Excel: 13KB)
trang 15-16
(1) Khu vực bỏ phiếu: Phường Kohoku (CSV: 8KB)
trang 15-16
(1) Khu vực bỏ phiếu: Midori Ward (Excel:11KB)
trang 16-17
(1) Khu vực bỏ phiếu: Midori Ward (CSV: 5KB)
trang 16-17
(1) Khu vực bỏ phiếu: Phường Aoba (Excel: 12KB)
trang 17-18
(1) Khu vực bỏ phiếu: Phường Aoba (CSV: 6KB)
trang 17-18
(1) Khu vực bỏ phiếu Tsuzuki Ward (Excel:12KB)
trang 18-19
(1) Khu vực bỏ phiếu Tsuzuki Ward (CSV: 4KB)
trang 18-19
(1) Khu vực bỏ phiếu: Phường Totsuka (Excel: 13KB)
trang 19-21
(1) Khu vực bỏ phiếu: Phường Totsuka (CSV: 10KB)
trang 19-21
(1) Khu vực bỏ phiếu: Phường Sakae (Excel: 12KB)
trang 21-22
(1) Khu vực bỏ phiếu: Phường Sakae (CSV: 6KB)
trang 21-22
(1) Khu vực bỏ phiếu Izumi Ward (Excel:14KB)
trang 22-23
(1) Khu vực bỏ phiếu Izumi Ward (CSV: 11KB)
trang 22-23
(1) Khu vực bỏ phiếu: Phường Seya (Excel:12KB)
trang 23-24
(1) Khu vực bỏ phiếu: Phường Seya (CSV: 5KB)
trang 23-24
(2) Khảo sát về tỷ lệ cử tri đi bỏ phiếu tại mỗi khu vực bỏ phiếu (Excel: 108KB)
trang 25-38
(2) Khảo sát tỷ lệ bỏ phiếu tại mỗi khu vực bỏ phiếu (CSV: 60KB)
trang 25-38
(3) Tiện nghi của Trạm bỏ phiếu A. Trạm bỏ phiếu sớm (Excel: 23KB)
p.39
(3) Cơ sở bỏ phiếu và các điểm bỏ phiếu sớm (CSV: 2KB)
p.39
(3) Tiện nghi của Điểm bỏ phiếu I Điểm bỏ phiếu (Excel: 13KB)
p.40
p.40
(4) Số lượng khu vực bỏ phiếu theo cấp độ cử tri vào ngày bầu cử (Excel: 12KB)
p.40
(4) Số lượng khu vực bỏ phiếu theo cấp độ cử tri trong ngày (CSV: 2KB)
p.40
3. Bỏ phiếu
(1) Khảo sát bỏ phiếu (Excel: 17KB)
p.41
(1) Khảo sát bỏ phiếu (CSV: 17KB)
p.41
p.42
p.42
(3) Phiếu bầu vắng mặt (Excel: 13KB)
p.43
(3) Bỏ phiếu vắng mặt (CSV: 2KB)
p.43
(4) Biểu quyết chữ nổi, biểu quyết ủy quyền (Excel: 12KB)
p.43
(4) Biểu quyết chữ nổi, biểu quyết ủy quyền (CSV: 910 byte)
p.43
(5) Trạng thái bỏ phiếu theo thời gian (Excel: 13KB)
p.44
(5) Trạng thái bỏ phiếu theo thời gian (CSV: 3KB)
p.44
(6) Khảo sát số lượng cử tri theo nhóm tuổi Khảo sát nhóm tuổi của đối tượng khảo sát (Excel:14KB)
p.45
(6) Khảo sát số lượng cử tri theo nhóm tuổi Khảo sát nhóm tuổi của đối tượng khảo sát (CSV: 2KB)
p.45
(6) Khảo sát số lượng cử tri theo nhóm tuổi Khảo sát tỷ lệ bỏ phiếu theo nhóm tuổi (Excel:49KB)
trang 46-50
(6) Khảo sát số lượng cử tri theo nhóm tuổi Khảo sát tỷ lệ bỏ phiếu theo nhóm tuổi (CSV: 27KB)
trang 46-50
(7) Tình trạng bỏ phiếu của các thành phố được chỉ định (Excel:15KB)
p.51
(7) Trạng thái bỏ phiếu của các thành phố được chỉ định (CSV: 2KB)
p.51
4. Kiểm phiếu
(1) Tình hình các trạm kiểm phiếu (Excel: 12KB)
p.52
(1) Tình trạng của các điểm bỏ phiếu (CSV: 1KB)
p.52
(2) Phiếu bầu hợp lệ và không hợp lệ (Excel: 14KB)
p.53
(2) Phiếu bầu hợp lệ và không hợp lệ (CSV: 2KB)
p.53
(3) Số phiếu bầu của ứng cử viên (Excel:13KB)
p.54
(3) Số phiếu bầu mà ứng cử viên nhận được (CSV: 2KB)
p.54
5. Giới hạn chi tiêu cho chiến dịch bầu cử theo luật định
Giới hạn chi tiêu cho chiến dịch bầu cử theo luật định (Excel:9KB)
p.54
Giới hạn chi tiêu cho chiến dịch hợp pháp (CSV: 176 byte)
p.54
6. Chiến dịch bầu cử công khai
(1) Sử dụng cơ sở vật chất công cộng cho các bài phát biểu cá nhân (Excel:12KB)
p.55
(1) Sử dụng các cơ sở công cộng cho các bài phát biểu cá nhân (CSV: 1KB)
p.55
(2) Trạng thái cài đặt Khu vực trưng bày áp phích công cộng (Excel: 13KB)
p.55
(2) Trạng thái cài đặt khu vực trưng bày áp phích công cộng (CSV: 1KB)
p.55
(3) Tình hình tài trợ công A. Sử dụng xe cho các chiến dịch tranh cử (Excel: 13KB)
p.56
(3) Tình hình chi tiêu công A. Sử dụng ô tô cho các chiến dịch tranh cử (CSV: 665 byte)
p.56
(3) Chi tiêu công: Tạo áp phích vận động tranh cử (Excel: 10KB)
p.56
(3) Tình trạng chi tiêu công: Tạo áp phích chiến dịch bầu cử (CSV: 164 byte)
p.56
(3) Tình hình chi tiêu công (c) Tạo tờ rơi vận động tranh cử (Excel: 10KB)
p.56
(3) Tình hình chi tiêu công C. Tạo tờ rơi vận động tranh cử (CSV: 158 byte)
p.56
7. Hoạt động chính trị
Hoạt động chính trị (Excel:11KB)
p.57
Hoạt động chính trị (CSV: 1KB)
p.57
8. Hoạt động nâng cao nhận thức
Hoạt động nâng cao nhận thức (Excel:23KB)
trang 58-59
Hoạt động nâng cao nhận thức (CSV: 9KB)
trang 58-59
Bầu cử bổ sung Hội đồng thành phố Yokohama phường Isogo (diễn ra vào ngày 26 tháng 9 năm 2021)
1. Danh sách ứng cử viên
Danh sách ứng viên (Excel: 11KB)
p.63
Danh sách ứng viên (CSV: 1.011 byte)
p.63
2. Kết quả bỏ phiếu
Kết quả bình chọn (Excel: 11KB)
p.63
Kết quả bỏ phiếu (CSV: 305byte)
p.63
3. Bỏ phiếu sớm
p.63
p.63
4. Bỏ phiếu vắng mặt
Phiếu bầu vắng mặt (Excel: 11KB)
p.63
Bỏ phiếu vắng mặt (CSV: 881byte)
p.63
5. Khảo sát tỷ lệ bỏ phiếu tại từng khu vực bỏ phiếu
Khảo sát về tỷ lệ cử tri đi bỏ phiếu tại mỗi khu vực bỏ phiếu (Excel: 17KB)
p.64
Khảo sát tỷ lệ bỏ phiếu tại mỗi khu vực bỏ phiếu (CSV: 3KB)
p.64
6. Kết quả bầu cử
p.65
Kết quả bỏ phiếu (CSV: 657byte)
p.65
7. Giới hạn chi tiêu cho chiến dịch bầu cử theo luật định
Giới hạn chi tiêu cho chiến dịch bầu cử theo luật định (Excel:9KB)
p.65
Giới hạn chi tiêu cho chiến dịch hợp pháp (CSV: 173 byte)
p.65
8. Chiến dịch bầu cử công khai
(1) Sử dụng cơ sở vật chất công cộng cho các bài phát biểu cá nhân (Excel:11KB)
p.66
(1) Trạng thái sử dụng tiện ích công cộng cho từng bài phát biểu (CSV: 231 byte)
p.66
(2) Tình hình tài trợ công A. Sử dụng xe cho các chiến dịch tranh cử (Excel: 12KB)
p.66
(2) Tình hình chi tiêu công A. Sử dụng ô tô cho các chiến dịch tranh cử (CSV: 669 byte)
p.66
(2) Chi tiêu công: Tạo áp phích vận động tranh cử (Excel: 10KB)
p.66
(2) Tình trạng chi tiêu công: Tạo áp phích chiến dịch bầu cử (CSV: 159 byte)
p.66
(2) Tình hình chi tiêu công (c) Tạo tờ rơi vận động tranh cử (Excel: 10KB)
p.66
(2) Tình hình chi tiêu công C. Tạo tờ rơi vận động tranh cử (CSV: 149 byte)
p.66
9. Hoạt động chính trị
Hoạt động chính trị (Excel:11KB)
p.67
Hoạt động chính trị (CSV: 777bytes)
p.67
10. Hoạt động nâng cao nhận thức
Hoạt động nâng cao nhận thức (Excel:15KB)
p.68
Hoạt động nâng cao nhận thức (CSV: 3KB)
p.68
Bầu cử bổ sung Hội đồng thành phố Yokohama Quận Kanazawa (diễn ra vào ngày 17 tháng 10 năm 2021)
1. Danh sách ứng cử viên
Danh sách ứng viên (Excel: 11KB)
p.71
Danh sách ứng viên (CSV: 713 byte)
p.71
2. Kết quả bỏ phiếu
Kết quả bình chọn (Excel: 11KB)
p.71
Kết quả bỏ phiếu (CSV: 305byte)
p.71
3. Bỏ phiếu sớm
p.71
p.71
4. Bỏ phiếu vắng mặt
Phiếu bầu vắng mặt (Excel: 11KB)
p.71
Bỏ phiếu vắng mặt (CSV: 881byte)
p.71
5. Khảo sát tỷ lệ bỏ phiếu tại từng khu vực bỏ phiếu
Khảo sát về tỷ lệ cử tri đi bỏ phiếu tại mỗi khu vực bỏ phiếu (Excel: 17KB)
p.72
Khảo sát tỷ lệ bỏ phiếu tại mỗi khu vực bỏ phiếu (CSV: 3KB)
p.72
6. Kết quả bầu cử
p.73
Kết quả bỏ phiếu (CSV: 574byte)
p.73
7. Giới hạn chi tiêu cho chiến dịch bầu cử theo luật định
Giới hạn chi tiêu cho chiến dịch bầu cử theo luật định (Excel:9KB)
p.73
Giới hạn chi tiêu cho chiến dịch hợp pháp (CSV: 173 byte)
p.73
8. Chiến dịch bầu cử công khai
(1) Sử dụng cơ sở vật chất công cộng cho các bài phát biểu cá nhân (Excel:11KB)
p.74
(1) Trạng thái sử dụng tiện ích công cộng cho từng bài phát biểu (CSV: 231 byte)
p.74
(2) Tình hình tài trợ công A. Sử dụng xe cho các chiến dịch tranh cử (Excel: 12KB)
p.74
(2) Tình hình chi tiêu công A. Sử dụng ô tô cho các chiến dịch tranh cử (CSV: 664 byte)
p.74
(2) Chi tiêu công: Tạo áp phích vận động tranh cử (Excel: 10KB)
p.74
(2) Tình trạng chi tiêu công: Tạo áp phích chiến dịch bầu cử (CSV: 159 byte)
p.74
(2) Tình hình chi tiêu công (c) Tạo tờ rơi vận động tranh cử (Excel: 10KB)
p.74
(2) Tình hình chi tiêu công C. Tạo tờ rơi vận động tranh cử (CSV: 149 byte)
p.74
9. Hoạt động chính trị
Hoạt động chính trị (Excel:11KB)
p.75
Hoạt động chính trị (CSV: 576bytes)
p.75
10. Hoạt động nâng cao nhận thức
Hoạt động nâng cao nhận thức (Excel:15KB)
p.76
Hoạt động nâng cao nhận thức (CSV: 3KB)
p.76
Bầu cử Hạ viện và Trưng cầu dân ý toàn quốc về Thẩm phán Tòa án Tối cao (diễn ra ngày 31 tháng 10 năm 2021)
1. Danh sách ứng cử viên
(1) Đơn vị bầu cử một ghế Quận 1 của Tỉnh Kanagawa (Excel:11KB)
p.81
(1) Đơn vị bầu cử một ghế Quận 1 của Tỉnh Kanagawa (CSV: 1KB)
p.81
(1) Đơn vị bầu cử một ghế Quận 2 Tỉnh Kanagawa (Excel:12KB)
p.81
(1) Đơn vị bầu cử một ghế Quận 2 Tỉnh Kanagawa (CSV: 1KB)
p.81
(1) Đơn vị bầu cử một ghế Quận 3 Tỉnh Kanagawa (Excel:12KB)
p.81
(1) Đơn vị bầu cử một ghế Quận 3 Tỉnh Kanagawa (CSV: 1KB)
p.81
(1) Đơn vị bầu cử một ghế Quận 4 của Tỉnh Kanagawa (Excel:12KB)
p.82
(1) Đơn vị bầu cử một ghế Quận 4 của Tỉnh Kanagawa (CSV: 1KB)
p.82
(1) Đơn vị bầu cử một ghế Quận 5 Tỉnh Kanagawa (Excel:11KB)
p.82
(1) Đơn vị bầu cử một ghế Quận 5 của Tỉnh Kanagawa (CSV: 1KB)
p.82
(1) Đơn vị bầu cử một ghế Quận 6 của Tỉnh Kanagawa (Excel:12KB)
p.82
(1) Đơn vị bầu cử một ghế Quận 6 của Tỉnh Kanagawa (CSV: 1KB)
p.82
(1) Đơn vị bầu cử một ghế Quận 7 của Tỉnh Kanagawa (Excel:11KB)
p.82
(1) Đơn vị bầu cử một ghế Quận 7 của Tỉnh Kanagawa (CSV: 1KB)
p.82
(1) Đơn vị bầu cử một ghế Quận 8 của Tỉnh Kanagawa (Excel:12KB)
p.83
(1) Đơn vị bầu cử một ghế Quận 8 của Tỉnh Kanagawa (CSV: 1KB)
p.83
(2) Đảng Dân chủ Xã hội Đại diện theo Tỷ lệ (Excel:22KB)
p.84
(2) Đảng Dân chủ Xã hội Đại diện Tỷ lệ (CSV: 1KB)
p.84
(2) Biểu diễn theo tỷ lệ Reiwa Shinsengumi (Excel: 16KB)
p.84
(2) Đại diện theo tỷ lệ Reiwa Shinsengumi (CSV: 1KB)
p.84
(2) Đảng Cộng sản Nhật Bản đại diện theo tỷ lệ (Excel:23KB)
p.84
(2) Đảng Cộng sản Nhật Bản đại diện theo tỷ lệ (CSV: 1KB)
p.84
(2) Đảng Dân chủ Hiến pháp Đại diện theo Tỷ lệ (Excel: 18KB)
trang 84-86
(2) Đảng Dân chủ Hiến pháp Đại diện theo Tỷ lệ (CSV: 4KB)
trang 84-86
(2) Đảng Komeito đại diện theo tỷ lệ (Excel:13KB)
p.86
(2) Biểu diễn theo tỷ lệ Komeito (CSV: 1KB)
p.86
(2) Đảng Dân chủ đại diện theo tỷ lệ cho nhân dân (Excel: 12KB)
p.86
(2) Đảng Dân chủ đại diện theo tỷ lệ của Nhật Bản (CSV: 1KB)
p.86
(2) Đảng Dân chủ Tự do Đại diện theo Tỷ lệ (Excel:18KB)
trang 87-88
(2) Đảng Dân chủ Tự do Đại diện theo Tỷ lệ (CSV: 5KB)
trang 87-88
(2) Đại diện theo tỷ lệ Nippon Ishin no Kai (Đảng Phục hồi Nhật Bản) (Excel: 14KB)
trang 88-89
(2) Biểu diễn theo tỷ lệ Nippon Ishin no Kai (CSV: 2KB)
trang 88-89
p.89
p.89
2. Tình trạng của các khu vực bỏ phiếu
(1) Khu vực bỏ phiếu: Phường Tsurumi (Excel: 12KB)
trang 90-91
(1) Khu vực bỏ phiếu: Phường Tsurumi (CSV: 6KB)
trang 90-91
(1) Khu vực bỏ phiếu Kanagawa Ward (Excel:13KB)
trang 91-92
(1) Khu vực bỏ phiếu Kanagawa (CSV: 6KB)
trang 91-92
(1) Khu vực bỏ phiếu Quận phía Tây (Excel:11KB)
p.92
(1) Khu vực bỏ phiếu Quận phía Tây (CSV: 3KB)
p.92
(1) Khu vực bỏ phiếu của Naka Ward (Excel:11KB)
trang 92-93
(1) Khu vực bỏ phiếu Khu vực trung tâm (CSV: 3KB)
trang 92-93
(1) Khu vực bỏ phiếu Khu vực phía Nam (Excel:11KB)
trang 93-94
(1) Khu vực bỏ phiếu Khu vực phía Nam (CSV: 4KB)
trang 93-94
(1) Khu vực bỏ phiếu Konan Ward (Excel:12KB)
p.94
(1) Khu vực bỏ phiếu: Phường Konan (CSV: 5KB)
p.94
(1) Khu vực bỏ phiếu: Phường Hodogaya (Excel: 20KB)
trang 95-96
(1) Khu vực bỏ phiếu: Phường Hodogaya (CSV: 8KB)
trang 95-96
(1) Khu vực bỏ phiếu: Phường Asahi (Excel: 13KB)
trang 96-97
(1) Khu vực bỏ phiếu: Phường Asahi (CSV: 9KB)
trang 96-97
(1) Khu vực bỏ phiếu: Isogo Ward (Excel:12KB)
trang 97-98
(1) Khu vực bỏ phiếu: Phường Isogo (CSV: 3KB)
trang 97-98
(1) Khu vực bỏ phiếu Kanazawa Ward (Excel:13KB)
trang 98-99
(1) Khu vực bỏ phiếu Kanazawa Ward (CSV: 7KB)
trang 98-99
(1) Khu vực bỏ phiếu: Phường Kohoku (Excel: 13KB)
trang 99-100
(1) Khu vực bỏ phiếu: Phường Kohoku (CSV: 8KB)
trang 99-100
(1) Khu vực bỏ phiếu: Midori Ward (Excel:10KB)
trang 100-101
(1) Khu vực bỏ phiếu: Midori Ward (CSV: 5KB)
trang 100-101
(1) Khu vực bỏ phiếu: Phường Aoba (Excel: 12KB)
trang 101-102
(1) Khu vực bỏ phiếu: Phường Aoba (CSV: 6KB)
trang 101-102
(1) Khu vực bỏ phiếu Tsuzuki Ward (Excel:12KB)
trang 102-103
(1) Khu vực bỏ phiếu Tsuzuki Ward (CSV: 4KB)
trang 102-103
(1) Khu vực bỏ phiếu: Phường Totsuka (Excel: 13KB)
trang 103-105
(1) Khu vực bỏ phiếu: Phường Totsuka (CSV: 10KB)
trang 103-105
(1) Khu vực bỏ phiếu: Phường Sakae (Excel: 12KB)
trang 105-106
(1) Khu vực bỏ phiếu: Phường Sakae (CSV: 6KB)
trang 105-106
(1) Khu vực bỏ phiếu Izumi Ward (Excel:14KB)
trang 106-107
(1) Khu vực bỏ phiếu Izumi Ward (CSV: 11KB)
trang 106-107
(1) Khu vực bỏ phiếu: Phường Seya (Excel:12KB)
trang 107-108
(1) Khu vực bỏ phiếu: Phường Seya (CSV: 5KB)
trang 107-108
trang 109-122
(2) Khảo sát về tỷ lệ cử tri đi bỏ phiếu ở mỗi khu vực bầu cử (khu vực bầu cử một ghế) (CSV: 62KB)
trang 109-122
(3) Tiện nghi của Trạm bỏ phiếu A. Trạm bỏ phiếu sớm (Excel: 23KB)
p.một hai ba
(3) Cơ sở bỏ phiếu và các điểm bỏ phiếu sớm (CSV: 2KB)
p.một hai ba
(3) Tiện nghi của Điểm bỏ phiếu I Điểm bỏ phiếu (Excel: 13KB)
p.124
p.124
(4) Số lượng khu vực bỏ phiếu theo cấp độ cử tri vào ngày bầu cử (Excel: 12KB)
p.124
(4) Số lượng khu vực bỏ phiếu theo cấp độ cử tri trong ngày (CSV: 2KB)
p.124
3. Bỏ phiếu
(1) Khảo sát về việc bỏ phiếu tại các đơn vị bầu cử một ghế (Excel:24KB)
p.125
(1) Khảo sát về việc bỏ phiếu tại các khu vực bầu cử một ghế (CSV: 6KB)
p.125
(1) Khảo sát về tỷ lệ đại diện bỏ phiếu (Excel:20KB)
p.126
(1) Khảo sát về bỏ phiếu (Đại diện theo tỷ lệ) (CSV: 4KB)
p.126
(1) Khảo sát về việc bỏ phiếu: Đánh giá toàn quốc về các thẩm phán Tòa án tối cao (Excel: 16KB)
p.127
(1) Khảo sát về bỏ phiếu: Trưng cầu dân ý toàn quốc về thẩm phán Tòa án Tối cao (CSV: 2KB)
p.127
(2) Bầu cử sớm A. Khu vực bầu cử một ghế (Excel:24KB)
p.128
(2) Bầu cử sớm Một khu vực bầu cử một ghế (CSV: 8KB)
p.128
(2) Bỏ phiếu sớm (Đại diện theo tỷ lệ) (Excel:24KB)
p.129
(2) Bỏ phiếu sớm (Đại diện theo tỷ lệ) (CSV: 8KB)
p.129
(2) Biểu quyết trước (C) Đánh giá toàn quốc về các thẩm phán Tòa án tối cao (Excel:24KB)
p.130
(2) Bỏ phiếu trước (c) Trưng cầu dân ý toàn quốc về thẩm phán Tòa án Tối cao (CSV: 8KB)
p.130
(3) Bỏ phiếu vắng mặt một đơn vị bầu cử một ghế (Excel: 13KB)
p.131
(3) Bỏ phiếu vắng mặt Một đơn vị bầu cử một ghế (CSV: 2KB)
p.131
(3) Biểu quyết vắng mặt (Đại diện theo tỷ lệ) (Excel:13KB)
p.131
(3) Đại diện tỷ lệ bỏ phiếu vắng mặt (CSV: 2KB)
p.131
(3) Biểu quyết vắng mặt (C) Đánh giá toàn quốc về các thẩm phán Tòa án tối cao (Excel: 13KB)
p.132
(3) Bỏ phiếu vắng mặt (C) Trưng cầu dân ý toàn quốc về thẩm phán Tòa án Tối cao (CSV: 2KB)
p.132
(4) Bầu cử ở nước ngoài Một đơn vị bầu cử một ghế (Excel: 13KB)
p.133
(4) Bầu cử ở nước ngoài Một đơn vị bầu cử một ghế (CSV: 1KB)
p.133
(4) Biểu quyết ở nước ngoài (Đại diện theo tỷ lệ) (Excel:13KB)
p.133
(4) Tỷ lệ đại diện bỏ phiếu ở nước ngoài (CSV: 1KB)
p.133
(5) Biểu quyết chữ nổi, biểu quyết ủy quyền (Excel: 15KB)
p.134
(5) Biểu quyết chữ nổi, biểu quyết ủy quyền (CSV: 2KB)
p.134
(6) Tình trạng bỏ phiếu theo thời gian (khu vực bầu cử một ghế) (Excel: 12KB)
p.135
(6) Tình trạng bỏ phiếu theo thời gian (khu vực bầu cử một ghế) (CSV: 3KB)
p.135
p.136
p.136
trang 137-141
trang 137-141
(8) Tình hình bỏ phiếu tại các thành phố được chỉ định (khu vực bầu cử một ghế) (Excel: 13KB)
p.142
(8) Tình trạng bỏ phiếu tại các thành phố được chỉ định (khu vực bầu cử một ghế) (CSV: 2KB)
p.142
4. Kiểm phiếu
(1) Tình hình các trạm kiểm phiếu (Excel: 15KB)
p.143
(1) Tình trạng của các điểm bỏ phiếu (CSV: 2KB)
p.143
(2) Phiếu bầu hợp lệ và không hợp lệ tại các đơn vị bầu cử một ghế (Excel: 18KB)
p.144
(2) Phiếu bầu hợp lệ và không hợp lệ trong các khu vực bầu cử một ghế (CSV: 4KB)
p.144
(2) Phiếu hợp lệ và phiếu không hợp lệ (Đại diện theo tỷ lệ) (Excel:14KB)
p.145
(2) Phiếu bầu hợp lệ và không hợp lệ (Đại diện theo tỷ lệ) (CSV: 3KB)
p.145
(2) Phiếu bầu hợp lệ và không hợp lệ (C) Đánh giá quốc gia về thẩm phán Tòa án tối cao (Excel: 15KB)
p.146
p.146
(3) Số phiếu bầu của ứng cử viên (khu vực bầu cử một ghế) Quận 1 của Tỉnh Kanagawa (Excel: 12KB)
p.147
(3) Số phiếu bầu của ứng cử viên (khu vực bầu cử một ghế) Quận 1 của Tỉnh Kanagawa (CSV: 677 byte)
p.147
(3) Số phiếu bầu của ứng cử viên (khu vực bầu cử một ghế) Quận 2 của Tỉnh Kanagawa (Excel: 11KB)
p.147
(3) Số phiếu bầu của ứng cử viên (khu vực bầu cử một ghế) Tỉnh Kanagawa, quận 2 (CSV: 540 byte)
p.147
(3) Số phiếu bầu của ứng cử viên (khu vực bầu cử một ghế) Quận 3 của Tỉnh Kanagawa (Excel: 12KB)
p.147
(3) Số phiếu bầu của ứng cử viên (khu vực bầu cử một ghế) Quận 3 của Tỉnh Kanagawa (CSV: 682 byte)
p.147
(3) Số phiếu bầu của ứng cử viên (khu vực bầu cử một ghế) Quận 4 của Tỉnh Kanagawa (Excel: 12KB)
p.147
(3) Số phiếu bầu của ứng cử viên (khu vực bầu cử một ghế) Quận 4 của Tỉnh Kanagawa (CSV: 873 byte)
p.147
(3) Số phiếu bầu của ứng cử viên (khu vực bầu cử một ghế) Quận 5 của Tỉnh Kanagawa (Excel: 12KB)
p.148
(3) Số phiếu bầu của ứng cử viên (khu vực bầu cử một ghế) Quận 5 của Tỉnh Kanagawa (CSV: 723 byte)
p.148
(3) Số phiếu bầu của ứng cử viên (khu vực bầu cử một ghế) Quận 6 của Tỉnh Kanagawa (Excel: 11KB)
p.148
(3) Số phiếu bầu của ứng cử viên (khu vực bầu cử một ghế) Quận 6 của Tỉnh Kanagawa (CSV: 611 byte)
p.148
(3) Số phiếu bầu của ứng cử viên (khu vực bầu cử một ghế) Quận 7 của Tỉnh Kanagawa (Excel: 11KB)
p.148
(3) Số phiếu bầu của ứng cử viên (khu vực bầu cử một ghế) Quận 7 của Tỉnh Kanagawa (CSV: 507 byte)
p.148
(3) Số phiếu bầu của ứng cử viên (khu vực bầu cử một ghế) Tỉnh Kanagawa, quận 8 (Excel: 12KB)
p.148
(3) Số phiếu bầu của ứng cử viên (khu vực bầu cử một ghế) Quận 8 của Tỉnh Kanagawa (CSV: 792 byte)
p.148
(4) Số phiếu bầu theo đảng phái chính trị, v.v. A. Khu vực bầu cử một ghế (Excel: 18KB)
p.149
(4) Số phiếu bầu theo đảng phái chính trị, v.v. A. Khu vực bầu cử một ghế (CSV: 4KB)
p.149
(4) Số phiếu bầu theo đảng phái chính trị, v.v. (Đại diện theo tỷ lệ) (Excel: 19KB)
p.150
(4) Số phiếu bầu theo đảng phái chính trị, v.v. (Đại diện theo tỷ lệ) (CSV: 5KB)
p.150
(5) Kết quả trưng cầu dân ý toàn quốc về thẩm phán Tòa án tối cao (Excel: 17KB)
trang 151-152
(5) Kết quả trưng cầu dân ý toàn quốc về thẩm phán Tòa án tối cao (CSV: 7KB)
trang 151-152
5. Giới hạn chi tiêu cho chiến dịch bầu cử theo luật định
Giới hạn chi tiêu cho chiến dịch bầu cử theo luật định (Excel: 10KB)
p.153
Giới hạn chi tiêu chiến dịch hợp pháp (CSV: 574 byte)
p.153
6. Chiến dịch bầu cử công khai
p.153
p.153
p.154
p.154
p.154
p.154
(2) Trạng thái cài đặt Khu vực trưng bày áp phích công cộng (Excel: 15KB)
p.155
(2) Trạng thái cài đặt khu vực trưng bày áp phích công cộng (CSV: 2KB)
p.155
7. Hoạt động nâng cao nhận thức
Hoạt động nâng cao nhận thức (Excel:13KB)
p.156
Hoạt động nâng cao nhận thức (CSV: 2KB)
p.156
Tài liệu tham khảo
1. Thay đổi về số lượng cử tri đã đăng ký
Thay đổi về số lượng cử tri đã đăng ký (Excel:56KB)
trang 183-191
Thay đổi về số lượng cử tri đã đăng ký (CSV: 44KB)
trang 183-191
2. Danh sách ứng cử viên tranh cử thị trưởng Yokohama và số phiếu bầu nhận được
Danh sách ứng cử viên bầu cử thị trưởng Yokohama và số phiếu bầu nhận được (Excel: 17KB)
trang 192-194
Danh sách ứng cử viên bầu cử thị trưởng Yokohama và số phiếu bầu nhận được (CSV: 5KB)
trang 192-194
3. Tài liệu bầu cử chung của Hạ viện
(1) Danh sách bầu cử chung cho Hạ viện (Excel: 13KB)
p.201 Thực hiện vào ngày 31 tháng 10 năm 2021
(1) Danh sách bầu cử chung cho Hạ viện (CSV: 2KB)
p.201 Thực hiện vào ngày 31 tháng 10 năm 2021
p.203 Thực hiện vào ngày 31 tháng 10 năm 2021
p.203 Thực hiện vào ngày 31 tháng 10 năm 2021
p.203 Thực hiện vào ngày 31 tháng 10 năm 2021
p.203 Thực hiện vào ngày 31 tháng 10 năm 2021
4. So sánh tỷ lệ cử tri đi bỏ phiếu cho các cuộc bầu cử khác nhau (Thành phố Yokohama)
p.204
p.204
p.205
p.205
p.206
p.206
p.207
p.207
trang 208-209
trang 208-209
Sử dụng dữ liệu mở
Dữ liệu mở trên trang này được cấp phép theo Giấy phép Creative Commons Ghi công 4.0 Quốc tế.
Để biết thêm thông tin về giấy phép, vui lòng xem liên kết bên dưới.
https://creativecommons.org/licenses/by/4.0/legalcode.ja (trang web bên ngoài)
Thắc mắc về trang này
Ban thư ký Ủy ban quản lý bầu cử Sở bầu cử Ban bầu cử
điện thoại: 045-671-3335
điện thoại: 045-671-3335
Fax: 045-681-6479
Địa chỉ email: [email protected]
ID trang: 836-103-852